Hiển thị các bài đăng có nhãn thiết bị điện schneider. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn thiết bị điện schneider. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 16 tháng 10, 2012

Thiết bị chống sét lan truyền Schneider 15685



Main characteristics
  • Imax: 40KA 
  • Un: 600V DC and  1000V DC
  • 3 terminals: L+, L-, PE
How does a Photovoltaic System work?
On the roof, solar panels transform sunlight into DC current.
An Uninterruptible Power Supply (UPS) converts this DC energy into AC 230V/50Hz.
It can be either totally used for domestic equipment, partially used and the rest sold to the Utility, or totally sold.
Preventing this costly installation from damages due to lightning is strongly recommended.
The product range:
  • SPD16434  PRD40r 600DC – residential market
    16436  PRD40r 1000DC – photovoltaic power plants
  • Cartridges (from the SPD AC offer)
    16683 withdrawable cartridge C 40-340 for PRD40r 600DC
    16690 withdrawable cartridge C Neutral for PRD40r 600DC
    16692 withdrawable cartridge C 40-460 for PRD40r  1000DC


 
PRD40r 1000DC
PRD40r 1000DC

PRD40r 600DC
PRD40r 600DC

Photovoltaic System
Photovoltaic System

Thứ Ba, 9 tháng 10, 2012

Công tơ điện 1 pha loại CV


Đặc trưng

  • Công tơ điện 1 pha 2 dây loại CV có đặc tính và đọ tin cậy cao, dùng để đo năng lượng dạng hữu công (kWh) ở lưới điện xoay chiều 1pha 2dây.
  • Hiệu chỉnh dễ
  • Mômen quay lớn
  • Ma sát nhỏ
  • Độ nhạy cao
  • Tổn thất thấp
  • Ảnh hưởng nhiệt độ thấp
  • Gối đỡ dưới 2 chân kính hoặc gối từ
  • Chống ăn cắp điện: cơ cấu chống quay ngược hoặc bộ số 1 hướng
  • Hình dáng; tròn hoặc vuông
  • Độ ổn định cao
  • Chịu quá tảỉ lớn
  • Chịu điện áp cao
  • Cách điện cao
  • Đọc chỉ số từ xa (RF)

Tính năng kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn: IEC62052-11, IEC62053-11,IEC60521
  • Điện áp danh định: 100V, 120V, 220V, 230V, 240V
  • Tần số danh định: 50Hz hoặc 60Hz
  • Dòng điện : 3(9)A, 3(12)A, 5(6)A, 5(15)A, 5(20)A, 10(30)A, 10(40)A, 15(60)A, 20(80)A, 30(90)A, 40(120)A
  • Cấp độ chính xác 1 hoặc 2

Thứ Hai, 1 tháng 10, 2012

TH-N600


Mitsubishi relay nhiệt bảo vệ quá tải (Thermal Overload Relay), tiêu chuẩn IEC-60947/EN60947-4-1/VDE0660/NEMA-ICS

Thermal Overloard Relay Loại tiêu chuẩn
STTMã hàngĐặc tínhSử dụng cho
Contector
1TH-N 120.7/0.9/1.3/1.7/2.1/2.5/3.6/5/6.6/9/11AS-N10/11/12
2TH-N 203.6/5/6.6/9/11/15/19AS-N20/21/25/35
3TH-N 20 TA22/29/35AS-25/35
4TH-N 6035/42/54AS-N50/65/80/95
5TH-N 60TA67/82/95AS-N 80/95
6TH-N 12082AS-N 125/250
7TH-N 120TA105/125AS-N 125/150
8TH-N 220RH150/180AS-N 180/220
9TH-N 400RH250AS-N 300/400
10TH-N 600330/500/660A (*)S-N 600/800
Loại có bảo vệ mất pha (Phase fail protection thermal relay)
1TH-N 12KP0.5/0.7/0.9/1.3/1.7/2.1/2.5/3.6/5/6.6/9/11AS-N10/11/12
2TH-N 20KP3.6/5/6.6/9/11/15/19AS-N20/21/25/35
3TH-N 20TAKP22/29/35AS-25/35
4TH-N 60KP35/42/54AS-N50/65/80/95
5TH-N 60TAKP67/82/95AS-N 80/95
6TH-N 120KP82AS-N 125/250
7TH-N 120TAKP105/125AS-N 125/150
8TH-N 220RHKP150/180AS-N 180/220
9TH-N 400RHKP250AS-N 300/400
Dãy điều chỉnh dòng nhiệt (Heating setting range) trong phạm vi 0.8 đến 1.2 lần dòng nhiệt định mức
VD: TH-N12 2.5A, dãy điều chỉnh dòng nhiệt từ 2~3A
Loại Relay nhiệtTỉ số biến dòng sử dụngCông suất biến dòng
TH-N600 330A500/5ATối thiểu 15VA
TH-N600 500A750/5ATối thiểu 15VA
TH-N600 660A1000/5ATối thiểu 15VA

Thứ Sáu, 28 tháng 9, 2012

RCCB MITSUBISHI BV-D

Mã số : BV-D

RCCB MITSUBISHI BV-D
Chi tiết :

CB bảo vệ dòng rò điện (RCCB - Residual Current Circuit Breaker), đường cong C tiêu chuẩn IEC-61008
 Mã hàng
 Đặc tính
 Dòng rò
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 30mA
BV-D
2P, 25A
30mA
BV-D
2P, 40A
30mA
BV-D
2P, 63A
30mA
 CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 30mA
BV-D
4P, 25A
30mA
BV-D
4P, 40A
30mA
BV-D
4P, 63A
30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 300mA
BV-D
2P, 25A
30mA30mA
BV-D
2P, 40A
30mA
BV-D
2P, 63A
30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 300mA
BV-D
4P, 25A
30mA
BV-D
4P, 40A
30mA
BV-D
4P, 63A
30mA
CB bảo vệ dòng rò điện RCBO (Combined RCD/MCB devices)
BV-D
1PN, 6A
4,5kA 30mA
BV-D
1PN, 10A
4,5kA 30mA
BV-D
1PN, 16A
4,5kA 30mA
BV-D
1PN, 20A
4,5kA  30mA
BV-D
1PN, 25A
4,5kA  30mA
BV-D
1PN, 32A
4,5kA  30mA
BV-D
1PN, 6A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 10A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 16A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 20A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 25A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 32A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 6A
4,5kA 100mA
BV-D
1PN, 10A
4,5kA,300mA
BV-D
1PN, 16A
4,5kA,300mA
BV-D
1PN, 20A
4,5kA,300mA
BV-D
1PN, 25A
4,5kA,300mA
BV-D
1PN, 32A
4,5kA,300mA

Thứ Hai, 24 tháng 9, 2012

Relay Nhiệt Schneider LRD01


Chi tiết :
Tương thích cho lắp đặt với động cơ từ loại D
- Dùng cho bảo vệ động cơ và bảo vệ pha
- Cấu tạo với lưỡng kim nhiệt ở 3 cực
- Reset tự động hoặc bằng ta, chỉ thị TRIP
Mã hiệu và thông số kỹ thuật
Relay setting rangeFor use with contactorReference
0.10…0.16D09…D38LRD01
0.16…0.25D09…D38LRD02
0.25…0.40D09…D38LRD03
0.40…0.63D09…D38LRD04
0.63…1D09…D38LRD05
1…1.7D09…D38LRD06
1.6…2.5D09…D38LRD07
2.5…4D09…D38LRD08
4…6D09…D38LRD10
5.5…8D09…D38LRD12
7…10D09…D38LRD14
9…13D12…D38LRD16
12…18D18…D38LRD21
16…24D25…D38LRD22
23…32D25…D38LRD32
30…38D32 và D38LRD35
17…25D40…D95LRD3322
23…32D40…D95LRD3353
30…40D40…D95LRD3355
37…50D40…D95LRD3357
48…65D50…D95LRD3359
55…70D50…D95LRD3361
63…80D65 và D95LRD3363
80…104D80 và D95LRD3365
80…104D115 và D150LRD4365
95…120D115 và D150LRD4367
110…140D150LRD4369


Thứ Ba, 18 tháng 9, 2012

Interpact INS

Interpact INS Load Break Switches
Đóng và ngắt mạch khi mang tải
Chức năng ngắt có cờ chỉ thị và chức năng cách ly
Nhiều dạng tay nắm xoay tự chọn
Module hóa
Dòng định mức từ 40A đến 1600A

28900
INS40 3P
28902
INS63 3P
28904
INS80 3P
28908
INS100 3P
28910
INS125 3P
28912
INS160 3P
31100
INTERPACT INS250-100A 3P
31104
INTERPACT INS250-160A 3P
31102
INTERPACT INS250-200A 3P SWITCH
31106
INS250 3P
31108
INS320 3P
31110
INS400 3P
31112
INTERPACT INS500 3P
31114
INS630 3P
31342
INTERPACT INS630B 3P STANDARD
31330
INTERPACT INS800 3P BLACK HENDLE
31332
INTERPACT INS1000,3P FIXED WITH BLACK HA
31334
INTERPACT INS1250 WITH BLACK HANDLE
31336
INTERPACT INS1600 3P WITH BLACK HANDLE
28901
INS40 4P
28903
INS63 4P
28905
INS80 4P
28909
INS100 4P
28911
INS125 4P
28913
INS160 4P
31101
INTERPACT INS250-100A 4P
31105
INS250 160A 4P
31103
INTERPACT INS250-200A 4P SWITCH
31107
INS250 4P
31109
INS320 4P
31111
INS400 4P
31113
INTERPACT INS500 4P
31115
INS630 4P
31343
INTERPACT INS630B 4P STANDARD
31331
INTERPACT INS800 4P BLACK HANDLE
31333
INTERPACT INS1000 4P FIXED WITH BLACK H
31335
INTERPACT INS1250 4P BLACK HANDLE
31337
INTERPACT INS1600  4P BLACK HANDLE