| Multi 9 RCBO | |||
| Idm | Is | 4.5KA | 6KA |
| 6 | 30mA | 19621 | 19661 |
| 10 | 19623 | 19663 | |
| 16 | 19625 | 19665 | |
| 20 | 19626 | 19666 | |
| 25 | 19627 | 19667 | |
| 32 | 19628 | 19668 | |
| 40 | 19629 | 19669 | |
| 6 | 300mA | 19430 | 19681 |
| 10 | 19431 | 19683 | |
| 16 | 19432 | 19685 | |
| 20 | 19433 | 19686 | |
| 25 | 19434 | 19687 | |
| 32 | 19435 | 19688 | |
| 40 | 19436 | 19689 | |
| Multi 9 RCCB 2P | |||
| Idm | Is | ||
| 25 | 30 | 16201 | |
| 40 | 16204 | ||
| 63 | 16208 | ||
| 100 | 16216 | ||
| 40 | 100 | 16205 | |
| 63 | 16209 | ||
| 100 | 16217 | ||
| 25 | 300 | 16202 | |
| 40 | 16206 | ||
| 63 | 16210 | ||
| 100 | 16218 | ||
| 100 | 300[S] | 23116 | |
| Multi 9 RCCB 4P | |||
| Idm | Is | ||
| 40 | 30 | 16254 | |
| 63 | 16258 | ||
| 40 | 100 | 16255 | |
| 63 | 16259 | ||
| 40 | 300 | 16256 | |
| 63 | 16260 | ||
| 100 | 23056 | ||
| 100 | 300[S] | 23059 | |
Hiển thị các bài đăng có nhãn RCCB. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn RCCB. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Tư, 31 tháng 10, 2012
CB Chống giật CB Chống rò Schneider
Thứ Sáu, 28 tháng 9, 2012
RCCB MITSUBISHI BV-D
Mã số : BV-D
Chi tiết :
CB bảo vệ dòng rò điện (RCCB - Residual Current Circuit Breaker), đường cong C tiêu chuẩn IEC-61008
Mã hàng
|
Đặc tính
|
Dòng rò
|
|---|---|---|
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 30mA
| ||
BV-D
|
2P, 25A
|
30mA
|
BV-D
|
2P, 40A
|
30mA
|
BV-D
|
2P, 63A
|
30mA
|
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 30mA
| ||
BV-D
|
4P, 25A
|
30mA
|
BV-D
|
4P, 40A
|
30mA
|
BV-D
|
4P, 63A
|
30mA
|
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 2 cực 300mA
| ||
BV-D
|
2P, 25A
|
30mA30mA
|
BV-D
|
2P, 40A
|
30mA
|
BV-D
|
2P, 63A
|
30mA
|
CB bảo vệ dòng rò điện RCCB (Residual Current Circuit Breaker), tiêu chuẩn IEC-61008,loại 4 cực 300mA
| ||
BV-D
|
4P, 25A
|
30mA
|
BV-D
|
4P, 40A
|
30mA
|
BV-D
|
4P, 63A
|
30mA
|
CB bảo vệ dòng rò điện RCBO (Combined RCD/MCB devices)
| ||
BV-D
|
1PN, 6A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 10A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 16A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 20A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 25A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 32A
|
4,5kA 30mA
|
BV-D
|
1PN, 6A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 10A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 16A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 20A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 25A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 32A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 6A
|
4,5kA 100mA
|
BV-D
|
1PN, 10A
|
4,5kA,300mA
|
BV-D
|
1PN, 16A
|
4,5kA,300mA
|
BV-D
|
1PN, 20A
|
4,5kA,300mA
|
BV-D
|
1PN, 25A
|
4,5kA,300mA
|
BV-D
|
1PN, 32A
|
4,5kA,300mA
|
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)