Thứ Năm, 30 tháng 8, 2018

Lắp đặt tủ điện chống mất pha

Hiện nay Công Ty Điện Tuấn Lộc Phát chúng tôi chuyên nhận lắp đặt tủ điện chống mất pha cho hệ thống điện 3 pha 380V.
Giá kinh tế tính năng rất hữu hiệu được sử dụng rộng rãi tại nhiều nhà máy, xí nghiệp
Rất mong được quý khách hàng ủng hộ nhiều hơn nữa
Xin cám ơn

Thứ Bảy, 30 tháng 7, 2016

Rờ Le Bảo Vệ Mất Pha RM22TR33

Rờ le bảo vệ mất pha hiện đóng một vai trò không thể thiếu trong hệ thống điện 3 phases. Với những tính năng nhỏ gọn, độ tin cậy cao nó đã và đang được sử dụng rộng rãi. Mã hàng RM4TR32 đã được ngừng thương mại thay vào đó là mã hàng RM22TR33 được thay thế với tính năng và độ tin cậy tốt hơn
Tính Năng Của Rơ Le:
- Bảo vệ thứ tự pha
- Bảo vệ mất pha
- Bảo vệ quá áp
- Bảo vệ thấp áp
Rờ Le Bảo Vệ Mất Pha RM4TR32 (Đã ngừng thương mại từ 04/2016)

Rờ Le Bảo Vệ Mất Pha RM22TR33 (Dòng sản phẩm mới được thay thế RM4TR32)

Thứ Hai, 1 tháng 4, 2013

Bảng giá schneider mới nhất 1-4-2013

Schneider electric việt nam sẽ thay đổi bảng giá mới nhất và được áp dụng từ ngày 1/4/2013
Chi tiết liên hệ: 0902 972 700 (Mr Tuấn Anh)

Thứ Ba, 19 tháng 3, 2013

CB motor Schneider GV2ME20

CB motor (CB từ nhiệt) schneider

TeSyS Thermal Magnetic Motor CB
RangeMagneticPushbuttonRotary knob
0.1…0.161.5GV2ME01 GV2P01 
0.06kW0.16…0.252.4GV2ME02 GV2P02 
0.09kW0.25…0.405GV2ME03 GV2P03 
0.12kW0.40…0.638GV2ME04 GV2P04 
0.18kW0.40…0.638GV2ME04 GV2P04 
0.25kW0.63…113GV2ME05 GV2P05 
0.37kW1…1.622.5GV2ME06 GV2P06 
0.55kW1…1.622.5GV2ME06 GV2P06 
0.75kW1.6…2.533.5GV2ME07 GV2P07 
1.1kW2.5…451GV2ME08 GV2P08 
1.5kW2.5…451GV2ME08 GV2P08 
2.2kW4…6.378GV2ME10 GV2P10 
3kW6…10138GV2ME14 GV2P14 
4kW6…10138GV2ME14 GV2P14 
5.5kW9…14170GV2ME16 GV2P16 
7.5kW13…18223GV2ME20 GV2P20 
9kW17…23327GV2ME21 GV2P21 
11kW20…25327GV2ME22 GV2P22 
15kW24…32416GV2ME32GV2P32
TeSyS Magnetic Motor CB
PushbuttonRotary knob
0.06kW50.4GV2LE03 GV2L03
0.09 kW50.4GV2LE03 GV2L03
0.12 kW80.63GV2LE04 GV2L04
0.18 kW80.63GV2LE04 GV2L04
0.25 kW131GV2LE05 GV2L05
0.37 kW131GV2LE05 GV2L05
0.55 kW22.51.6GV2LE06 GV2L06
0.75 kW33.52.5GV2LE07 GV2L07
1.1 kW514GV2LE08 GV2L08
1.5 kW514GV2LE08 GV2L08
2.2 kW786.3GV2LE10 GV2L10
3kW13810GV2LE14 GV2L14
4 kW13810GV2LE14 GV2L14
5.5 kW17014GV2LE16 GV2L16
7.5 kW22318GV2LE20 GV2L20
9 kW32725GV2LE22 GV2L22
11 kW32725GV2LE22 GV2L22
15 kW41632GV2LE32GV2L32

Thứ Năm, 6 tháng 12, 2012

Interpact INS Schneider

Interpact 40 to 1600A
3P4P
INS80402890028901
632890228903
802890428905
INS1601002890828909
1252891028911
1602891228913
INS2501003110031101
1603110431105
2003110231103
2503110631107
INS6303203110831109
4003111031111
5003111231113
6303111431115
INS1600630b3134231343
8003133031331
10003133231333
12503133431335
16003133631337

Thứ Hai, 26 tháng 11, 2012

Bộ ATS tích hợp 2 MCCB

Automatic Transfer Switch new generation (2 normal sources)
3P4P
36kA100LV429630ATNSX12ALV429640ATNSX12A
160LV430630ATNSX12ALV430640ATNSX12A
250LV431630ATNSX12ALV431640ATNSX12A
50kA400LV432693ATNSX12ALV432694ATNSX12A
630LV432893ATNSX12ALV432894ATNSX12A
Automatic Transfer Switch new generation (1 normal source & 1 generator)
3P4P
36kA100LV429630ATNSX22ALV429640ATNSX22A
160LV430630ATNSX22ALV430640ATNSX22A
250LV431630ATNSX22ALV431640ATNSX22A
50kA400LV432693ATNSX22ALV432694ATNSX22A
630LV432893ATNSX22ALV432894ATNSX22A

Thứ Ba, 20 tháng 11, 2012

Thiết bị điện schneider sản phẩm máy cắt không khí

ACB NT FIXED & DRAWOUT Icu = 42kA/440VAC
3P4P
FIXED 630NT06H13F2NT06H14F2
800NT08H13F2NT08H14F2
1000NT10H13F2NT10H14F2
1250NT12H13F2NT12H14F2
1600NT16H13F2NT16H14F2
DRAWOUT630NT06H13D2NT06H14D2
800NT08H13D2NT08H14D2
1000NT10H13D2NT10H14D2
1250NT12H13D2NT12H14D2
1600NT16H13D2NT16H14D2
ACB NT FIXED & DRAWOUT Icu = 50kA/440VAC
3P4P
FIXED 630NT06H23F2NT06H24F2
800NT08H23F2NT08H24F2
1000NT10H23F2NT10H24F2
1250NT12H23F2NT12H24F2
1600NT16H23F2NT16H24F2
DRAWOUT630NT06H23D2NT06H24D2
800NT08H23D2NT08H24D2
1000NT10H23D2NT10H24D2
1250NT12H23D2NT12H24D2
1600NT16H23D2NT16H24D2

ACB NW FIXED
3P4P
65 kA800NW08H13F2NW08H14F2
1000NW10H13F2NW10H14F2
1250NW12H13F2NW12H14F2
1600NW16H13F2NW16H14F2
2000NW20H13F2NW20H14F2
2500NW25H13F2NW25H14F2
3200NW32H13F2NW32H14F2
4000NW40H13F2NW40H14F2
100 kA4000bNW4BH13F2NW4BH14F2
5000NW50H13F2NW50H14F2
6300NW63H13F2NW63H14F2
ACB NW DRAWOUT
3P4P
65 kA800NW08H13D2NW08H14D2
1000NW10H13D2NW10H14D2
1250NW12H13D2NW12H14D2
1600NW16H13D2NW16H14D2
2000NW20H13D2NW20H14D2
2500NW25H13D2NW25H14D2
3200NW32H13D2NW32H14D2
4000NW40H13D2NW40H14D2
100 kA4000bNW4BH13D2NW4BH14D2
5000NW50H13D2NW50H14D2
6300NW63H13D2NW63H14D2
ACB NW FIXED
3P4P
100 kA800NW08H23F2NW08H24F2
1000NW10H23F2NW10H24F2
1250NW12H23F2NW12H24F2
1600NW16H23F2NW16H24F2
2000NW20H23F2NW20H24F2
2500NW25H23F2NW25H24F2
3200NW32H23F2NW32H24F2
4000NW40H23F2NW40H24F2
150 kA4000bNW4BH23F2NW4BH24F2
5000NW50H23F2NW50H24F2
6300NW63H23F2NW63H24F2
ACB NW DRAWOUT
3P4P
100 kA800NW08H23D2NW08H24D2
1000NW10H23D2NW10H24D2
1250NW12H23D2NW12H24D2
1600NW16H23D2NW16H24D2
2000NW20H23D2NW20H24D2
2500NW25H23D2NW25H24D2
3200NW32H23D2NW32H24D2
4000NW40H23D2NW40H24D2
150 kA4000bNW4BH23D2NW4BH24D2
5000NW50H23D2NW50H24D2
6300NW63H23D2NW63H24D2